Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
toadier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cóc ghẹo
danh từ
One who toadies.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
toadier
Dạng gốc
(base form)
toadier
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sycophant
toady
Nguồn gốc
(etymology)
toady
+
-er
AI
1
Người cóc ghẹo
1
Người cóc ghẹo
1
Người cóc ghẹo