Nghĩa chính
- Món bánh cóc trong hangdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A traditional English dish of roasted sausages (or formerly other kinds of meat) in batter.
- Trứng trong một cái lỗdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Egg in a hole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- toad in the holeDạng gốc (base form)
- toads in the holeSố nhiều (plural)