Nghĩa chính
- Đén cùng, đến giờ chót, đến hơi thở cuối cùngcụm giới từTo the end, or until death.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| to the last mancụm giới từ | cụm giới từ | Tất cả mọi người, cho đến người cuối cùng |
| fight to the lastcụm từ | cụm từ | Chiến đấu đến hơi thở cuối cùng |
Ví dụ
- .Anh ta đã không đếm bữa tiệc cuối.
- .Tôi sẽ chiến đấu cho đến hơi thở cuối cùng.
- .