Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
to one's advantage
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Theo cách có lợi cho một người
cụm từ
In a way that is favorable to one.
Ví dụ
Sometimes
repetition
of
a
word
can
be
applied
to
one's
advantage
as
a
means
of
emphasis
.
Xuất hiện ở từ khác
advantage
kết hợp
có lợi cho mình
AI
1
Theo cách có lợi cho một người
1
Theo cách có lợi cho một người
1
Theo cách có lợi cho một người