Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
to a tick
cụm giới từ
(prepositional phrase)
US
/
t
u
ə
ˈ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Chính xác; hoàn hảo; đến một chữ T
cụm giới từ
Exactly; perfectly; to a T.
Ví dụ
Lord
John
rose
and
shook
him
by
the
hand
.
"
My
sentiment
to
a
tick
,
"
said
he
.
AI
1
Chính xác
1
Chính xác
1
Chính xác