Dịch

to a first approximation

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/tu ə ˈfɜːst əˌpɹɒk.sɪˈmeɪ.ʃən/US/tu ə ˈfɚst əˌpɹɑk.sɪˈmeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Dùng để chỉ ra rằng một tuyên bố, mặc dù không nhất thiết phải hoàn toàn chính xác hoặc không có ngoại lệ, vẫn đủ tốt cho các mục đích cơ bản hoặc sơ bộ; nhiều hay ít; về cơ bảncụm giới từUsed to indicate that a statement, though not necessarily entirely accurate or without exceptions, is good enough for basic or preliminary purposes; more or less; basically.

AI