Dịch

tm

B1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tomorrowtrạng từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of tomorrow.

Cụm từ (phrase)

TM jointdanh từViết tắt của temporomandibular joint

Ví dụ

  • Đừng lo hỡi những người đang ôm hàng, mai bọn tôi sẽ đến cứu các bạn
  • . Mai mình sẽ mặc bộ này đi học. Háo hức quá đi

AI