Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TM joint
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của temporomandibular joint
danh từ
Abbreviation of temporomandibular joint.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
TM joint
Dạng gốc
(base form)
TM joint
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của temporomandibular joint
1
Viết tắt của temporomandibular joint
1
Viết tắt của temporomandibular joint