Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titratable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể chuẩn độ được
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be titrated.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
titratable
non
titratable
Không thể chuẩn độ được
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
titrate
+
-able
AI
1
Có thể chuẩn độ được
1
Có thể chuẩn độ được
1
Có thể chuẩn độ được