Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
titanium alloy
danh từ
(noun)
US
/
t
aɪ
ˈ
t
eɪ
n
i
ə
m
ˈ
æ
ˌ
l
ɔɪ
/
Nghĩa chính
1
Hợp kim titan
danh từ
Any alloy of titanium and a metal or nonmetal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
titanium alloy
Dạng gốc
(base form)
titanium alloy
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hợp kim titan
1
Hợp kim titan
1
Hợp kim titan