Dịch

titan primary

danh từ (noun)
US/ˈtaɪtən ˈpɹaɪˌmɛɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với titan primary schooldanh từSynonym of titan primary school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. titan primaryDạng gốc (base form)
  2. titan primariesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

titan primary schooldanh từTrường tiểu học có 800 học sinh trở lên

Ví dụ

  • 109 800 87 . 100,315 – 79,003 2015.

AI