Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với titan primary schooldanh từSynonym of titan primary school.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- titan primaryDạng gốc (base form)
- titan primariesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| titan primary schooldanh từ | danh từ | Trường tiểu học có 800 học sinh trở lên |
Ví dụ
- 109 800 87 . 100,315 – 79,003 2015.