Dịch

tit up

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Vuốt ve hoặc mò mẫm bộ ngực củađộng từngoại động từ (transitive)To fondle or grope the breasts of.

Ví dụ

  • . . . , , .
  • ! ! [...] , . !

AI