Nghĩa chính
- Giấy ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thin, translucent paper used for wrapping or for protecting delicate articles.
- Sản phẩm không xác định được làm từ khăn giấy (giấy thấm), chẳng hạn như khăn giấy phòng tắm, khăn tay bằng giấy hoặc khăn lau gia dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unspecified product made of tissue (absorbent paper), such as bathroom tissue, paper handkerchief or household towel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tissue paperDạng gốc (base form)
- tissue papersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Giấy lụa đã hút sạch chỗ nước trái cây đổ ra.
- .Sami thấy giấy lụa vương vãi khắp nơi.
- , , .Tôi đang mua giấy viết thư, vài con tem và một ít giấy lụa.