Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tired phrase
Nghĩa chính
1
Cụm từ sáo mòn
Ví dụ
Stop
using
that
tired
phrase
.
Đừng dùng cụm từ sáo mòn đó nữa.
Xuất hiện ở từ khác
tired
kết hợp
cụm từ sáo mòn
AI
1
Cụm từ sáo mòn
1
Cụm từ sáo mòn
1
Cụm từ sáo mòn