Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiptoer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhón chân
danh từ
One who tiptoes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiptoer
Dạng gốc
(base form)
tiptoer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tiptoe
+
-er
Ví dụ
We
all
know
people
who
are
tiptoers
.
When
they
walk
,
they
seem
to
be
walking
mostly
on
their
toes
and
hardly
put
any
weight
at
all
on
their
heels
.
AI
1
Người nhón chân
1
Người nhón chân
1
Người nhón chân