Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tiptoeingly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo kiểu nhón chân
trạng từ
In a tiptoeing fashion.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
atiptoe
en pointe
Ví dụ
[…]
a
suntan
disappears
tiptoeingly
into
his
trance
[…]
On
top
of
this
came
burglars
,
tiptoeingly
creeping
from
room
to
room
,
hunting
for
her
.
Nguồn gốc
(etymology)
tiptoeing
+
-ly
AI
1
Theo kiểu nhón chân
1
Theo kiểu nhón chân
1
Theo kiểu nhón chân