Dịch

tiptoeingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo kiểu nhón chântrạng từIn a tiptoeing fashion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] […]
  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

tiptoeing-ly

AI