Dịch

tintinnabulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiếng leng keng như tiếng chuông hay tiếng kính vỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A tinkling sound, as of a bell or of breaking glass.
  2. Tiếng chuông reodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ringing of bells.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tintinnabulationDạng gốc (base form)
  2. tintinnabulationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtintinnabulum“a bell”

AI