tinselry
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất liệu lấp lánh và lòe loẹtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Glittering and tawdry material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tinselryDạng gốc (base form)
- tinselriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
tinsel-ry