Dịch

tinning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tráng thiếcdanh từA covering or lining of tin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tinningDạng gốc (base form)
  2. tinningsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

AI