Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó hoặc cái gì đó nhuốm màu
danh từ
Someone or something that tinges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tinger
Dạng gốc
(base form)
tinger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tinge
+
-er
AI
1
Ai đó hoặc cái gì đó nhuốm màu
1
Ai đó hoặc cái gì đó nhuốm màu
1
Ai đó hoặc cái gì đó nhuốm màu