Dịch

tinger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó nhuốm màudanh từSomeone or something that tinges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tingerDạng gốc (base form)
  2. tingersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI