Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tingent
tính từ
(adjective)
/ˈ
t
ɪ
n
d
͡
ʒ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng nhuộm màu (nhuộm)
tính từ
Having the power to tinge (dye).
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
tingens
AI
1
Có khả năng nhuộm màu (nhuộm)
1
Có khả năng nhuộm màu (nhuộm)
1
Có khả năng nhuộm màu (nhuộm)