Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tinet
danh từ
(noun)
/ˈ
t
aɪ
n
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Gỗ cọ và gai để làm và sửa chữa hàng rào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Brushwood and thorns for making and repairing hedges.
AI
1
Gỗ cọ và gai để làm và sửa chữa hàng rào
1
Gỗ cọ và gai để làm và sửa chữa hàng rào
1
Gỗ cọ và gai để làm và sửa chữa hàng rào