Dịch

tincal

danh từ (noun)
/ˈtɪŋkl̩/

Nghĩa chính

  1. Borax nguyên chất thô, trước đây được nhập khẩu từ Tây Tạng và từng là nguồn cung cấp hợp chất boric chínhdanh từkhông đếm được (uncountable)crude native borax, formerly imported from Tibet, and once the chief source of boric compounds

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpتِنْكَارtinkār
  2. từ tiếng Ba Tưتنکارtankâr
  3. từ tiếng Phạnटांकणṭāṃkaṇa

Cùng gốc (doublet)altincar

AI