Dịch

timing chain

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xích (cụ thể là xích con lăn) nối trục khuỷu và trục cam của động cơ, đồng bộ hóa hoạt động của van nạp và van xảdanh từA chain (specifically, a roller chain) which connects the crankshaft and the camshaft of an engine, synchronizing the operation of the inlet and exhaust valves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timing chainDạng gốc (base form)
  2. timing chainsSố nhiều (plural)

AI