Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
times table
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aɪ
m
z
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
US
/ˈ
t
aɪ
m
z
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Bảng nhân
danh từ
Multiplication table.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
times table
Dạng gốc
(base form)
times table
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tabla de multiplicar
giống cái
Bảng cửu chương
Ví dụ
They're
talking
about
long
division
while
I'm
still
stuck
on
the
times
table
.
Tom
can
solve
difficult
problems
with
ease
,
but
he
is
weak
when
it
comes
to
simple
arithmetic
such
as
the
times
table
.
AI
1
Bảng nhân
1
Bảng nhân
1
Bảng nhân