timepass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động không mục đích hoặc không hiệu quả; giết thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Aimless or unproductive activity; killing time.
- Hoạt động nhàm chán hoặc không đáng giá; một sự lãng phí thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)An activity which is boring or not worthwhile; a waste of time.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ? !
- ; .