Dịch

timepass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động không mục đích hoặc không hiệu quả; giết thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)Aimless or unproductive activity; killing time.
  2. Hoạt động nhàm chán hoặc không đáng giá; một sự lãng phí thời giandanh từkhông đếm được (uncountable)An activity which is boring or not worthwhile; a waste of time.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ? !
  • ; .

AI