Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với time to expirydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of time to expiry.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time until expirationDạng gốc (base form)
- times until expirationSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa