Dịch

time until expiration

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ənˈtɪl ˌɛk.spəˈɹeɪ.ʃən/US/ˈtaɪm ʌnˈtɪl ˌɛk.spɚˈeɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với time to expirydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of time to expiry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time until expirationDạng gốc (base form)
  2. times until expirationSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI