Nghĩa chính
- Khoảng thời gian mà một cơ hoặc một nhóm cơ bị căng thẳng liên tụcdanh từThe amount of time a muscle or set of muscles are being continuously stressed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time under tensionDạng gốc (base form)
- times under tensionSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , .
- , 10 12 , 50 (10 5 ) 84 (12 × 7 ) .