Nghĩa chính
- Điều gì đó hoặc ai đó tiêu tốn quá nhiều thời gian, đặc biệt là không đạt được hiệu quả gìdanh từSomething or someone that consumes an inordinate amount of time, especially without achieving anything productive.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- time thiefDạng gốc (base form)
- time thieves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- , .