Dịch

time spirit

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm ˈspɪɹɪt/US/ˈtaɪm ˈspɪɹɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với zeitgeistdanh từSynonym of zeitgeist.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI