Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time spirit
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
/
US
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zeitgeist
danh từ
Synonym of zeitgeist.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zeitgeist
AI
1
Đồng nghĩa với zeitgeist
1
Đồng nghĩa với zeitgeist
1
Đồng nghĩa với zeitgeist