Nghĩa chính
- Màn trập trong máy ảnh được thiết kế để thực hiện phơi sáng theo thời giandanh từA shutter in a camera designed for making time exposures.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- time shutterDạng gốc (base form)
- time shuttersSố nhiều (plural)