Dịch

time is ripe

cụm từ (phrase)
UK/ˈtaɪm ɪz ˈɹaɪp/US/ˈtaɪm ɪz ˈɹaɪp/

Nghĩa chính

  1. Thời cơ đã chín muồicụm từA suitable time has arrived for a particular activity.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI