Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time inconsistency
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
m
ˌ
ɪ
n
k
ə
n
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dynamic inconsistency
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of dynamic inconsistency.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dynamic inconsistency
AI
1
Đồng nghĩa với dynamic inconsistency
1
Đồng nghĩa với dynamic inconsistency
1
Đồng nghĩa với dynamic inconsistency