Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
time for bed
UK
/ˈ
t
aɪ
m
f
ə
ˈ
b
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Đến giờ đi ngủ
Ví dụ
It
is
time
for
bed
.
Đến giờ đi ngủ rồi.
Xuất hiện ở từ khác
bed
kết hợp
đến giờ đi ngủ
AI
1
Đến giờ đi ngủ
1
Đến giờ đi ngủ
1
Đến giờ đi ngủ