Dịch

time deposit

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪm dɪˈpɒz.ɪt/US/ˈtaɪm dɪˈpɑ.zɪt/

Nghĩa chính

  1. Khoản tiền gửi trong ngân hàng không thể rút trước một ngày nhất địnhdanh từA deposit in a bank that cannot be withdrawn before a specified date.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. time depositDạng gốc (base form)
  2. time depositsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

time deposit accountdanh từLoại tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng chịu lãi yêu cầu gửi tiền vào tài khoản trong một khoảng thời gian hoặc một thời hạn đã thỏa thuận trước

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • three-year .

AI