Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
time cross section
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
ˈ
s
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
t
aɪ
m
ˈ
k
ɹ
ɑ
s
ˈ
s
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với time section
danh từ
Synonym of time section.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
time cross section
Dạng gốc
(base form)
time cross section
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
time section
AI
1
Đồng nghĩa với time section
1
Đồng nghĩa với time section
1
Đồng nghĩa với time section