Dịch

timber wolf

danh từ (noun)
UK/ˈtɪmbə ˈwʊlf/US/ˈtɪmbɚ ˈwʊlf/

Nghĩa chính

  1. Sói xám Bắc Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The gray wolf, Canis lupus.
  2. Màu xám, giống như màu lông của con vậtdanh từkhông đếm được (uncountable)A grey color, like that of the animal's coat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. timber wolfDạng gốc (base form)
  2. timber wolves (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI