Dịch

tilt fan

danh từ (noun)
UK/ˈtɪlt ˈfan/

Nghĩa chính

  1. Máy bay trong đó cánh quạt hoặc cánh quạt có thể được sử dụng ở vị trí nằm ngang để cất cánh hoặc hạ cánh thẳng đứng (VTOL) và sau đó quay để chuyển động về phía trướcdanh từAircraft in which a propeller or fan can be used in a horizontal position for vertical takeoff or landing (VTOL) and then rotated for forward movement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tilt fanDạng gốc (base form)
  2. tilt fansSố nhiều (plural)

AI