Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiller yoke
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
t
ɪ
l
ə
ˈ
j
əʊ
k
/
US
/ˈ
t
ɪ
l
ɚ ˈ
j
oʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Thanh ngang ở đầu lái tàu
danh từ
A horizontal crossbar on a boat's rudderhead.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiller yoke
Dạng gốc
(base form)
tiller yoke
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thanh ngang ở đầu lái tàu
1
Thanh ngang ở đầu lái tàu
1
Thanh ngang ở đầu lái tàu