Dịch

tikka

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sốt ướp tikkadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A marinade made from various aromatic spices usually with a yoghurt base; often used in Indian cuisine prior to grilling in a tandoor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tikkaDạng gốc (base form)
  2. tikkasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tikka masalatính từ, danh từMột phong cách món ăn Ấn Độ trong đó nguyên liệu chính (chẳng hạn như thịt gà) được ướp, thường (nhưng không nhất thiết) được nấu trong lò tandoor và dùng kèm với sốt masala

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ba Tư cổ điểnتکهtikka

Ví dụ

  • , , . . .

AI