Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tighten the screws
US
/ˈ
t
aɪ
t
ə
n
ð
ə
ˈ
s
k
ɹ
u
z
/
Nghĩa chính
1
Siết chặt kỷ luật, tăng áp lực
AI
1
Siết chặt kỷ luật
1
Siết chặt kỷ luật
1
Siết chặt kỷ luật