Dịch

tight leash

US/ˈtaɪt ˈliʃ/

Nghĩa chính

  1. Sự kiểm soát chặt chẽ

Cụm từ (phrase)

on a tight leashcụm giới từKiểm soát chặt chẽ; không được tự do làm theo ý mình

AI