Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tigerskin
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Da của một con hổ
danh từ
The skin of a tiger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tigerskin
Dạng gốc
(base form)
tigerskin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tiger
+
skin
AI
1
Da của một con hổ
1
Da của một con hổ
1
Da của một con hổ