Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tigerishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách hổ báo
trạng từ
In a tigerish way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tigerishly
Dạng gốc
(base form)
more tigerishly
So sánh hơn
(comparative)
most tigerishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
tigerish
+
-ly
AI
1
Một cách hổ báo
1
Một cách hổ báo
1
Một cách hổ báo