Dịch

tiger shark

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪɡə ˈʃɑːk/US/ˈtaɪɡɚ ˈʃɑɹk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cá mập báo, cá mập hổdanh từA large shark, of species Galeocerdo cuvier, of wide warm-water distribution, that hunts alone and has dark stripes across its back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiger sharkDạng gốc (base form)
  2. tiger sharksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sand tiger sharkdanh từLoài cá mập thuộc loài Carcharias taurus, sống ở thềm lục địa ôn đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới

Ví dụ

  • .

AI