Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tiger barb
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
aɪ
ɡ
ɚ ˈ
b
ɑ
ɹ
b
/
Nghĩa chính
1
Cá chép Puntigrus tetrazona
danh từ
The cyprinid fish Puntigrus tetrazona.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tiger barb
Dạng gốc
(base form)
tiger barb
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sumatrano
giống đực
Ngạnh hổ; Cá hô Sumatra (Puntigrus tetrazona)
AI
1
Cá chép Puntigrus tetrazona
1
Cá chép Puntigrus tetrazona
1
Cá chép Puntigrus tetrazona