Dịch

tiedown

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dây, dây đeo, dây chuyền hoặc dây được sử dụng để buộc chặt tải hoặc vật phẩmdanh từA rope, strap, chain, or line used to secure a load or item.
  2. Bộ phận lắp ráp mà một vật nào đó được cố định bằng dây buộcdanh từThe assembly to which something is secured using a tiedown.
  3. Hành động bảo vệ một cái gì đó bằng cách sử dụng dây buộcdanh từThe act of securing something using a tiedown.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiedownDạng gốc (base form)
  2. tiedownsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ( , , , ), , , .
  • , .
  • 2-28.

AI