Dịch

tie down strap

danh từ (noun)
US/ˈtaɪ ˈdæʊn ˈstɹæp/

Nghĩa chính

  1. Dây thừng, dây đeo, xích hoặc dây dùng để cố định và giữ tải, hàng hóa, thiết bị trong quá trình vận chuyểndanh từA rope, strap, chain, or line used to secure and hold down a load, cargo, equipment during transport.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tie down strapDạng gốc (base form)
  2. tie down strapsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI