Dịch

tie on

cụm từ (phrase)
US/ˈtaɪ ɑn/

Nghĩa chính

  1. Cột, buộc (nhãn hiệu)cụm từ

Cụm từ (phrase)

tie one onđộng từUống rượu quá mức, đến mức say xỉn
tie oneself in knotsđộng từĐặt mình vào một tình huống khó khăn

AI