Dịch

tidying

C2danh từ (noun)
UK/ˈtaɪ.di.ɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình trong đó mọi thứ được sắp xếp gọn gàngdanh từThe act or process in which things are tidied.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tidyingDạng gốc (base form)
  2. tidyingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI